Bài viết

15 hạng giấy phép lái xe: hạng nào lái được xe gì, thi bộ câu hỏi nào

Từ 1/1/2025, giấy phép lái xe ở Việt Nam chia thành 15 hạng thay cho 13 hạng cũ. Nhiều ký hiệu quen thuộc như A2, B2, E, FC không còn được cấp mới, và có hạng giữ nguyên tên nhưng đổi hẳn ý nghĩa — B1 là ví dụ rõ nhất.

Bài này trả lời gọn: hạng nào lái được xe gì, bạn cần thi hạng nào, và hạng đó ôn bộ câu hỏi nào.

Xe máy: A1 và A

Hạng Được lái
A1 Mô tô hai bánh trên 50 cm³ đến 125 cm³ (hoặc công suất động cơ điện đến 11 kW)
A Mô tô hai bánh trên 125 cm³ (hoặc trên 11 kW) — tức là bao gồm cả phần của A1

Mốc phân chia là 125 cm³. Xe dưới 50 cm³ là xe gắn máy, không cần hạng nào trong bảng này — chỗ này rất hay bị nhầm, và cũng hay ra đề. Chi tiết ở bài phân biệt xe gắn máy và xe mô tô.

Ô tô con và xe tải: B1, B, C1, C

Hạng Được lái
B1 Mô tô ba bánh — không còn là bằng ô tô như trước
B Ô tô chở người đến 8 chỗ (không kể chỗ lái); xe tải và xe chuyên dùng đến 3.500 kg; kéo rơ moóc đến 750 kg
C1 Xe tải và xe chuyên dùng trên 3.500 kg đến 7.500 kg
C Xe tải và xe chuyên dùng trên 7.500 kg

Chỗ dễ sai nhất cả bảng là B1. Trước đây B1 là bằng ô tô số tự động; từ 2025 B1 cấp cho người lái mô tô ba bánh. Ai muốn lái ô tô con bây giờ thi hạng B, không phải B1.

Xe chở người: D1, D2, D

Hạng Được lái
D1 Ô tô chở người trên 8 đến 16 chỗ (không kể chỗ lái)
D2 Ô tô chở người, kể cả xe buýt, trên 16 đến 29 chỗ
D Ô tô chở người, kể cả xe buýt, trên 29 chỗ; xe chở người giường nằm

Ba hạng này thay cho hạng D và E cũ, chia nhỏ hơn theo sức chở.

Sáu hạng kéo rơ moóc: BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE

Nguyên tắc chung: hạng X + E = xe của hạng X kéo rơ moóc trên 750 kg. Rơ moóc từ 750 kg trở xuống thì bằng gốc đã đủ, không cần thêm E.

Riêng CE còn bao gồm ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc — tức là xe container. Đây là hạng thay cho FC cũ, và cũng là hạng được hỏi nhiều nhất trong nhóm này.

Độ tuổi tối thiểu

Tuổi Hạng được cấp
18 A1, A, B1, B, C1
21 C, BE
24 D1, D2, C1E, CE
27 D, D1E, D2E, DE

Thời hạn của bằng

Thời hạn Hạng
Không thời hạn A1, A, B1
10 năm B, C1
5 năm C, D1, D2, D và cả sáu hạng E

Bằng xe máy cấp một lần dùng mãi. Bằng ô tô con 10 năm. Càng lên hạng nặng, chu kỳ khám lại và gia hạn càng ngắn.

Bằng cũ có phải đi đổi không

Không bắt buộc. Giấy phép cấp trước 1/1/2025 vẫn dùng bình thường cho đến khi hết hạn, kể cả bằng bìa giấy. Chỉ khi bạn đi đổi hoặc cấp lại thì mới nhận bằng theo phân hạng mới:

Bằng cũ Đổi sang
A1 A, có ghi chú hạn chế: chỉ lái mô tô dưới 175 cm³ (hoặc dưới 14 kW)
A2 A
A3 B1
B1 số tự động B, có ghi chú hạn chế: chỉ lái xe số tự động
B1, B2 B hoặc C1
C C (giữ nguyên)

Điểm cần nhớ: đổi bằng theo bảng trên không phải thi lại. Nhưng nếu bạn muốn lên hạng cao hơn mức tương đương thì đó là nâng hạng, phải học và sát hạch bình thường.

Vậy hạng của bạn ôn bộ câu hỏi nào

Đây là chỗ quyết định bạn học cái gì. Ba bộ câu hỏi, không dùng lẫn nhau được:

Hạng thi Bộ câu hỏi Đề thi hiện hành
A1 250 câu 25 câu / 19 phút / đạt 21
A 250 câu 25 câu / 19 phút / đạt 23
B1 300 câu 25 câu / 19 phút / đạt 23
B 600 câu 30 câu / 20 phút / đạt 27
C1 600 câu 35 câu / 22 phút / đạt 32
C 600 câu 40 câu / 24 phút / đạt 36
D1, D2, D, CE 600 câu 45 câu / 26 phút / đạt 41

Chọn nhầm bộ là mất rất nhiều công vô ích — bài nên ôn bộ 600, 300 hay 250 câu nói kỹ chỗ này.

Lưu ý: số câu và thời gian trong bảng là quy định hiện hành. Từ 1/3/2027 cả ba cột này đều tăng, chi tiết trong bài thi sát hạch có còn phải thi mô phỏng nữa không — bài đó cũng nói phần thi mô phỏng đã bị bỏ từ 1/7/2026.

Tóm lại

  • Lái ô tô con: thi hạng B, ôn bộ 600 câu. Không phải B1.
  • Lái xe máy trên 125 cm³: thi hạng A; từ 125 cm³ trở xuống thi A1. Cả hai ôn bộ 250 câu.
  • Bằng cũ còn hạn thì cứ dùng, không cần chạy đi đổi.

Xem đề hạng mình chia theo chương thế nào thì vào trang cấu trúc đề thi. Muốn làm thử đề bấm giờ đúng như thi thật thì vào phòng thi thử.