Phân biệt xe gắn máy và xe mô tô: khác nhau ở đâu, thi hay hỏi gì
Ngoài đời ai cũng gọi chung là "xe máy", nhưng trong luật và trong đề thi lý thuyết thì xe gắn máy và xe mô tô là hai loại xe khác nhau. Nhầm hai khái niệm này là mất điểm ở ít nhất bốn nhóm câu: độ tuổi, tốc độ tối đa, hạng giấy phép và biển báo cấm.
Bài này chỉ nói về cách phân biệt và các câu hay ra đề. Muốn làm bài thật thì vào phần ôn 600 câu.
Khác nhau ở đâu
| Xe gắn máy | Xe mô tô | |
|---|---|---|
| Dung tích xi-lanh | Đến 50 cm³ | Trên 50 cm³ |
| Công suất động cơ điện | Đến 4 kW | Trên 4 kW |
| Vận tốc thiết kế | Không quá 50 km/h | Trên 50 km/h |
| Tuổi được lái | Đủ 16 tuổi | Đủ 18 tuổi |
| Giấy phép lái xe | Không cần | Cần, hạng A1 hoặc A |
Một câu để nhớ: xe gắn máy là loại nhỏ nhất còn chạy bằng động cơ — dưới 50 phân khối, chạy không quá 50 km/h, trẻ 16 tuổi lái được và không cần bằng. Vượt qua bất kỳ ngưỡng nào trong đó thì nó thành xe mô tô, và người lái phải đủ 18 tuổi cùng có bằng.
Cả hai đều là xe cơ giới. Đây là chỗ hay nhầm thứ hai: nhiều người tưởng xe gắn máy nhỏ nên thuộc nhóm xe thô sơ. Không phải — xe thô sơ là xe đạp, xe đạp điện, xích lô, xe lăn, xe vật nuôi kéo. Xe gắn máy chạy bằng động cơ nên nằm cùng nhóm xe cơ giới với ô tô.
Bốn nhóm câu hay ra đề
1. Độ tuổi
Đây là nhóm ra đề nhiều nhất, và cũng là nhóm dễ nhất nếu bạn nhớ đúng một mốc:
- Đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi: chỉ được lái xe gắn máy. Không được lái mô tô, kể cả loại nhỏ nhất là 110 cm³.
- Đủ 18 tuổi: được thi hạng A1, lái mô tô hai bánh đến 125 cm³ hoặc động cơ điện đến 11 kW.
Đề thường hỏi ngược: cho một người 16 tuổi rồi liệt kê các loại xe, hỏi được lái loại nào. Đáp án luôn là xe gắn máy.
2. Tốc độ tối đa
Chỗ này khác nhau rõ và hay bị nhầm nhất, vì nhiều người áp một con số cho cả hai:
- Xe gắn máy: 40 km/h trên mọi đường bộ, trừ đường cao tốc. Một con số duy nhất, không phụ thuộc trong hay ngoài khu dân cư.
- Xe mô tô hai bánh: đi theo bảng chung như ô tô con. Trong khu đông dân cư là 60 km/h ở đường đôi hoặc đường một chiều từ hai làn trở lên, và 50 km/h ở đường hai chiều hoặc đường một chiều một làn.
Mẹo nhớ: xe gắn máy đi chung mức với xe máy chuyên dùng — 40 km/h. Thấy đáp án 40 km/h mà đề đang hỏi về xe gắn máy thì gần như chắc chắn đúng.
3. Hạng giấy phép lái xe
Xe gắn máy không cần giấy phép. Xe mô tô thì chia hai hạng theo ngưỡng 125 cm³:
| Hạng | Lái được |
|---|---|
| A1 | Mô tô hai bánh đến 125 cm³ hoặc động cơ điện đến 11 kW |
| A | Mô tô hai bánh trên 125 cm³ hoặc trên 11 kW, và cả xe hạng A1 |
Hai bẫy quen thuộc trong đề:
- A1 không được lái mô tô ba bánh. Đề hay đưa mô tô ba bánh vào danh sách để bạn chọn nhầm. Mô tô ba bánh thuộc hạng B1.
- Hạng A bao trùm hạng A1. Nên khi đề hỏi "hạng A lái được xe nào" mà có cả phương án 125 cm³ lẫn phương án trên 125 cm³, đáp án đúng là "cả hai ý trên".
Nếu bạn đang chuẩn bị thi loại này, xem thêm bài ôn thi hạng A1.
4. Biển báo cấm
Đây là cặp biển gây nhầm nhiều nhất trong chương báo hiệu đường bộ, vì hai hình vẽ rất giống nhau. Đặt cạnh nhau thì thấy ngay điểm khác:
| P.104 — Cấm mô tô | P.111a — Cấm xe gắn máy |
|---|---|
![]() |
![]() |
| Hình xe có người ngồi trên | Hình xe không có người ngồi |
Chỉ khác nhau ở cái bóng người. Nhìn kỹ chỗ đó trước khi chọn — trong phòng thi hình biển hiện khá nhỏ, nhiều người liếc qua rồi chọn theo cảm giác.
Ba biển dưới đây hay đi cùng nhau trong một câu hỏi, và cả ba đều cấm mô tô ba bánh:
| P.104 — Cấm mô tô | P.103a — Cấm ô tô | P.105 — Cấm ô tô và xe máy |
|---|---|---|
![]() |
![]() |
![]() |
| Cấm cả mô tô ba bánh | Cấm ô tô và cả xe ba bánh | Cấm ô tô, mô tô, kể cả ba bánh |
Và điểm quan trọng nhất của cả bài: P.104 và P.103a đều không cấm xe gắn máy. Xe gắn máy không phải mô tô, nên gặp hai biển này nó vẫn được đi vào. Đây đúng là chỗ đề gài — thấy biển cấm mô tô là nhiều người vội kết luận "cấm hết xe hai bánh".
Xem hình đầy đủ ở trang tra cứu biển báo, và mẹo nhớ cả nhóm biển ở bài cách nhớ biển báo giao thông.
Những chỗ giống nhau, đừng phân biệt nhầm
Nhiều quy định áp dụng cho cả hai loại, đề hay liệt kê chung "xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy" rồi hỏi. Gặp dạng này đừng mất công phân biệt, cứ trả lời theo quy định chung:
- Người lái và người được chở đều phải đội mũ bảo hiểm và cài quai đúng quy cách. Không đội hoặc không cài quai thì phạt cả người lái lẫn người ngồi sau.
- Không được bám, kéo, đẩy phương tiện khác; không đi dàn hàng ngang; không buông cả hai tay; không dùng chân chống quệt xuống đường; không cầm điện thoại khi đang chạy.
- Người ngồi sau không được dùng ô, kể cả khi trời mưa và không có áo mưa.
- Chỉ được chở thêm người trong bốn trường hợp: chở người bệnh đi cấp cứu, áp giải người vi phạm pháp luật, chở trẻ em dưới 12 tuổi, chở người già yếu hoặc người khuyết tật.
- Đã uống rượu bia thì cấm điều khiển, áp dụng cho cả xe gắn máy lẫn mô tô — và cả xe đạp.
Tóm lại
Nhớ ba con số là xử được gần hết nhóm câu này: 50 cm³ là ranh giới giữa gắn máy và mô tô, 125 cm³ là ranh giới giữa hạng A1 và hạng A, 40 km/h là tốc độ tối đa của xe gắn máy.
Đọc xong thì làm bài luôn cho nhớ: ôn 600 câu theo chương hoặc vào thẳng phòng thi thử.



