Mẹo ghi nhớ 600 câu lý thuyết thi sát hạch GPLX
Bộ 600 câu có rất nhiều con số phải nhớ: tốc độ, khoảng cách, độ tuổi, niên hạn. Bài này gom những mốc hay ra đề nhất thành từng nhóm, kèm mẹo nhận biết.
Đây là bản tóm tắt để ôn lại nhanh, không thay thế việc làm bài. Học thuộc bảng mà chưa gặp câu hỏi thật thì vào phòng thi vẫn dễ nhầm. Làm bài ở phần ôn tập 600 câu rồi quay lại đây tra khi quên.
1. Các hạng giấy phép lái xe
| Hạng | Phạm vi (mẹo nhớ nhanh) |
|---|---|
| A1 | Đến 125cc |
| A | Trên 125cc |
| B | Đến 8 chỗ, đến 3.500kg, kéo móc < 750kg |
| C1 | Đến 7.500kg |
| C | Trên 7.500kg |
| D1 | Đến 16 chỗ |
| D2 | Đến 29 chỗ |
| D | Trên 29 chỗ |
| BE | B kéo móc > 750kg |
| CE | C kéo móc > 750kg |
| DE | D kéo móc > 750kg |
Nhóm kéo rơ-moóc rất dễ nhớ: thêm chữ E là kéo móc trên 750kg. C1E là C1 kéo móc, D1E là D1 kéo móc, D2E là D2 kéo móc.
2. Đỗ xe — các mốc khoảng cách
- Bánh xe cách vỉa hè: ≤ 0,25m
- Đường hẹp, đỗ cách xe ngược chiều: tối thiểu 20m
- Cách đường sắt: 5m
Thấy đáp án có "0,25m / 20m / 5m" thì dừng lại kiểm tra kỹ — đây là ba mốc ra đề nhiều nhất.
3. Thời gian lái xe và niên hạn
Thời gian lái xe
- Lái liên tục tối đa: 4 giờ
- Tổng trong một ngày: không quá 10 giờ
Niên hạn xe
- Ô tô chở người: 20 năm
- Ô tô tải: 25 năm
4. Nhận biết biển báo
Năm nhóm biển, phân biệt bằng hình dáng và màu:
| Nhóm | Hình dáng | Màu |
|---|---|---|
| Biển cấm | Tròn | Viền đỏ |
| Biển nguy hiểm | Tam giác | Nền vàng |
| Biển hiệu lệnh | Tròn | Nền xanh dương |
| Biển chỉ dẫn | Vuông hoặc chữ nhật | Nền xanh dương |
| Biển phụ | Chữ nhật | Đi kèm biển chính |
Mẹo màu: vàng là nhường, đỏ là cấm, xanh là dành.
Xem hình đầy đủ của từng biển ở trang biển báo giao thông.
5. Còi xe và đèn xe
- Được dùng còi trong khoảng 05:00 – 22:00
- Trong đô thị có đèn đường hoạt động: dùng đèn chiếu gần
6. Hiệu lệnh của cảnh sát giao thông
- Giơ một tay: tất cả dừng lại, trừ xe đã ở trong nút giao
- Giơ hai tay: hướng trước và sau dừng, hướng trái và phải được đi
7. Vạch kẻ đường
- Nét liền: không được vượt, không được đè
- Nét đứt: được vượt, được chuyển làn
- Vạch vàng: phân chia hai chiều xe chạy ngược nhau
- Vạch trắng: phân chia các làn cùng chiều
8. Biển cấm xe — chỗ dễ nhầm nhất
- Biển cấm xe gắn máy: hình xe không có người ngồi trên
- Biển cấm xe mô tô: hình xe có người ngồi trên
Quy luật mở rộng:
- Cấm mô tô 2 bánh → cấm luôn mô tô 3 bánh
- Cấm ô tô → cấm luôn mô tô 3 bánh
- Cấm cả mô tô 2 bánh và ô tô → cấm luôn mô tô 3 bánh
9. Quy luật "cấm lớn – cấm nhỏ"
- Cấm xe nhỏ thì cấm luôn xe lớn
- Cấm xe lớn thì không cấm xe nhỏ
Thứ tự từ nhỏ đến lớn: ô tô con → ô tô khách → ô tô tải → máy kéo → rơ-moóc.
10. Đường đôi và vòng xuyến
Đường đôi — mẹo nhớ theo hình dáng biển:
- Ly ngửa: bắt đầu đường đôi
- Ly úp: kết thúc đường đôi
Vòng xuyến
- Có vòng xuyến: nhường xe bên trái
- Không có vòng xuyến: nhường xe bên phải
11. Cự ly tối thiểu
Mẹo tính nhanh: cự ly tối thiểu = số lớn − 30.
12. Tốc độ tối đa
Đường bộ nói chung (trừ cao tốc)
- Xe máy chuyên dùng, xe gắn máy: 40 km/h
- Xe bốn bánh có động cơ chở người: 30 km/h
- Xe bốn bánh có động cơ chở hàng: 50 km/h
Trong khu vực đông dân cư (trừ cao tốc)
| Loại đường | Tốc độ tối đa |
|---|---|
| Đường đôi, hoặc một chiều từ 2 làn trở lên | 60 km/h |
| Đường hai chiều, hoặc một chiều một làn | 50 km/h |
Trong khu đông dân cư, mọi nhóm xe đều cùng một mức — chỉ khác nhau theo loại đường.
Ngoài khu vực đông dân cư (trừ cao tốc)
| Nhóm xe | Đường đôi / một chiều từ 2 làn | Đường hai chiều / một chiều một làn |
|---|---|---|
| Xe con, ô tô ≤ 28 chỗ, tải ≤ 3,5 tấn | 90 km/h | 80 km/h |
| Ô tô > 28 chỗ, tải > 3,5 tấn | 80 km/h | 70 km/h |
| Xe buýt, đầu kéo, mô tô, ô tô chuyên dùng | 70 km/h | 60 km/h |
| Xe kéo rơ-moóc, xe xi téc, xe trộn bê tông | 60 km/h | 50 km/h |
Bảng này có quy luật: mỗi nhóm xe đi xuống thì giảm 10 km/h, và cùng một nhóm chuyển từ đường đôi sang đường hai chiều cũng giảm 10 km/h. Nhớ được ô đầu tiên là 90 thì suy ra cả bảng.
13. Khoảng cách an toàn
| Tốc độ | Khoảng cách tối thiểu |
|---|---|
| Dưới 60 km/h | Tự giữ cho phù hợp thực tế |
| 60 km/h | 35 m |
| Trên 60 đến 80 km/h | 55 m |
| Trên 80 đến 100 km/h | 70 m |
| Trên 100 đến 120 km/h | 100 m |
14. Vượt xe
Không được vượt khi:
- Cầu hẹp chỉ có một làn xe
- Đường cong có tầm nhìn hạn chế
- Nơi đường giao nhau
- Nơi đường bộ giao nhau cùng mức với đường sắt
- Gặp xe ưu tiên đang phát tín hiệu
Được vượt bên phải khi:
- Xe phía trước có tín hiệu rẽ trái hoặc đang rẽ trái
- Xe chuyên dùng đang làm việc trên đường mà không thể vượt bên trái
- Xe phía trước đang đi sát lề trái
15. Quay đầu và lùi xe
Cấm quay đầu tại: vạch người đi bộ; trên cầu và gầm cầu vượt; nơi giao nhau với đường sắt; đường hẹp, đường dốc, đường cong khuất tầm nhìn; đường cao tốc, hầm, đường một chiều.
Cấm lùi xe tại: đường một chiều; nơi cấm dừng; vạch người đi bộ; nơi giao nhau; nơi giao nhau với đường sắt; nơi khuất tầm nhìn; trong hầm và trên đường cao tốc.
16. Mô tô và xe gắn máy
Người lái và người được chở phải đội mũ bảo hiểm đúng quy chuẩn và cài quai đúng quy cách.
Không được:
- Kéo, đẩy xe khác
- Đi dàn hàng ngang
- Buông cả hai tay
- Dùng chân chống quệt xuống đường
- Dùng ô
- Cầm điện thoại hay thiết bị điện tử khi đang điều khiển
Người ngồi sau cũng không được bám, kéo hoặc đẩy phương tiện khác.
Chỉ được chở thêm người trong bốn trường hợp:
- Chở người bệnh đi cấp cứu
- Áp giải người có hành vi vi phạm pháp luật
- Chở trẻ em dưới 12 tuổi
- Chở người già yếu hoặc người khuyết tật
17. Giao nhau và quyền ưu tiên
Quy tắc cứng:
- Giao nhau không có vòng xuyến → nhường xe bên phải
- Giao nhau có vòng xuyến → nhường xe bên trái
- Đi từ đường nhánh, đường không ưu tiên → nhường đường chính, đường ưu tiên
Tránh xe đi ngược chiều:
- Đường hẹp có chỗ tránh: xe nào gần chỗ tránh hơn thì vào tránh
- Xe xuống dốc nhường xe lên dốc
- Xe có chướng ngại vật phía trước nhường xe không có chướng ngại vật
Thứ tự xe ưu tiên:
- Xe chữa cháy
- Xe quân sự, công an, kiểm sát đi làm nhiệm vụ khẩn cấp; đoàn xe có cảnh sát dẫn đường
- Xe cứu thương đang chở bệnh nhân cấp cứu
- Xe hộ đê; xe đi làm nhiệm vụ cứu nạn, cứu hộ, khắc phục thiên tai, dịch bệnh
- Đoàn xe tang
18. Độ tuổi
Các mốc tuổi cách nhau 3 tuổi — nhớ được quy luật này là suy ra cả bảng:
| Tuổi | Được lái |
|---|---|
| 16 | Xe gắn máy dưới 50cc |
| 18 | A1, A, B1, B, C1 |
| 21 | C, BE |
| 24 | D1, D2, C1E, CE |
| 27 | D1E, D2E, DE |
Tuổi tối đa lái ô tô trên 29 chỗ hoặc xe giường nằm: nam 57 tuổi, nữ 55 tuổi.
19. Mẹo làm bài khi gặp câu lạ
- Đáp án có "bị nghiêm cấm", "không được" thường là đáp án đúng.
- Xe chạy chậm hơn thì đi về bên phải.
- Khu đông dân cư, gần bệnh viện: chỉ bấm còi trong khoảng 05:00 – 22:00.
- Trong đô thị có đèn đường hoạt động: dùng đèn chiếu gần.
- Chuyển làn: phải bật xi nhan trước.
- Chuyển hướng: quan sát → giảm tốc → xi nhan → rồi mới rẽ.
- Xe sau xin vượt và đủ an toàn: giảm tốc, xi nhan phải, đi sát lề phải để nhường.
Mẹo chỉ giúp bạn xử lý câu chưa gặp bao giờ. Thứ quyết định vẫn là làm đủ bài: ôn 600 câu theo chương, học thuộc 60 câu điểm liệt, rồi thi thử đến khi đề nào cũng đạt.